coup de grace

coup de grace

A soldier delivers the coup de grace to a mortally wounded horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đòn kết liễu: "coup de grace" (phát âm: /ˌkuː də ˈɡrɑːs/) một đòn đánh hoặc hành động kết thúc sự sống của một sinh vật đang đau đớn, thường để kết thúc sự đau khổ một cách nhân đạo. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen "đòn của lòng thương xót".
    • Hành động kết thúc: Trong nghĩa bóng, "coup de grace" cũng chỉ bất kỳ hành động hoặc sự kiện nào kết thúc dứt khoát một tình huống, một quá trình, hoặc một đối thủ cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The hunter fired a coup de grace to end the injured deer's suffering. (Người thợ săn đã bắn một đòn kết liễu để chấm dứt sự đau đớn của con nai bị thương.)
  • Nghĩa bóng:

    • The final round of layoffs was the coup de grace for the struggling company. (Đợt sa thải cuối cùng đòn kết liễu đối với công ty đang gặp khó khăn.)
    • His resignation delivered the coup de grace to the failing project. (Việc ông ấy từ chức đã giáng đòn kết liễu vào dự án đang thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer the coup de grace": thực hiện đòn kết liễu.

    • The knight administered the coup de grace to the wounded dragon. (Hiệp sĩ đã thực hiện đòn kết liễu đối với con rồng bị thương.)
  • "to be the coup de grace": đòn quyết định kết thúc.

    • The economic crisis was the coup de grace for the monarchy. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đòn kết liễu đối với chế độ quân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup (n): một cuộc đảo chính hoặc hành động bất ngờ, táo bạo.

    • The military coup overthrew the government. (Cuộc đảo chính quân sự đã lật đổ chính phủ.)
  • Grace (n): ân sủng, lòng thương xót, sự duyên dáng.

    • She accepted the defeat with grace. ( ấy chấp nhận thất bại một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Death blow: đòn chí mạng.

    • The scandal was the death blow to his political career. (Vụ bê bối đòn chí mạng đối với sự nghiệp chính trị của ông ấy.)
  • Final stroke: đòn cuối cùng.

    • The final stroke of the lawsuit ruined the company. (Đòn cuối cùng của vụ kiện đã hủy hoại công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finish off: kết liễu, kết thúc hoàn toàn.

    • The last goal finished off the match. (Bàn thắng cuối cùng đã kết thúc trận đấu.)
  • Put out of one's misery: kết thúc nỗi đau khổ của ai đó.

    • The vet put the injured dog out of its misery. (Bác sĩ thú y đã kết liễu sự đau khổ của con chó bị thương.)
Thành ngữ liên quan
  • The last straw: giọt nước tràn ly, điều cuối cùng dẫn đến sự kết thúc.

    • The broken computer was the last straw; he quit his job. (Chiếc máy tính hỏng giọt nước tràn ly; anh ấy đã nghỉ việc.)
  • Final nail in the coffin: đinh cuối cùng đóng vào quan tài, hành động cuối cùng dẫn đến thất bại.

    • The bad review was the final nail in the coffin for the restaurant. (Bài đánh giá tệ đinh cuối cùng đóng vào quan tài của nhà hàng.)